caudine forks
Định nghĩa
Caudine Forks (Danh từ riêng, số nhiều): - Trận chiến ở Caudine Forks: Một trận đánh diễn ra ở dãy núi Apennine vào năm 321 TCN, nơi người Samnites đánh bại người La Mã. Tên gọi này bắt nguồn từ một hẻm núi hẹp (tiếng Latin: furculae Caudinae) gần thành phố Caudium, nay thuộc vùng Campania, Ý. - Biểu tượng của sự thất bại nhục nhã: Trong lịch sử, "Caudine Forks" thường được dùng để chỉ một thất bại quân sự nặng nề, đặc biệt là khi kẻ thua cuộc phải chịu sự sỉ nhục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Roman army suffered a humiliating defeat at the Caudine Forks in 321 BC. (Quân đội La Mã đã chịu một thất bại nhục nhã tại Caudine Forks vào năm 321 TCN.)
- Historians often cite the Caudine Forks as a turning point in the Samnite Wars. (Các nhà sử học thường trích dẫn Caudine Forks như một bước ngoặt trong các cuộc chiến tranh Samnite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass under the Caudine Forks": Một thành ngữ lịch sử có nghĩa là phải chịu sự sỉ nhục hoặc đầu hàng trong nhục nhã.
- After the treaty, the defeated general had to pass under the Caudine Forks, symbolizing his complete submission. (Sau hiệp ước, vị tướng bại trận phải đi qua Caudine Forks, tượng trưng cho sự phục tùng hoàn toàn của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudine (Tính từ): thuộc về Caudium hoặc Caudine Forks.
- The Caudine valley was the site of the famous battle. (Thung lũng Caudine là nơi diễn ra trận chiến nổi tiếng.)
- Furculae Caudinae (Danh từ, tiếng Latin): tên gốc của Caudine Forks.
Từ đồng nghĩa
- Battle of the Caudine Forks: trận chiến Caudine Forks (cách gọi đầy đủ).
- Samnite victory at Caudium: chiến thắng của người Samnites tại Caudium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caudine forks", vì đây là một địa danh lịch sử cố định.
Thành ngữ liên quan
- Under the yoke (sub iugum): chịu sự sỉ nhục, bắt nguồn từ phong tục La Mã bắt tù binh đi qua một cái ách (yoke) như một hình thức đầu hàng, tương tự như sự kiện ở Caudine Forks.
- The Romans were forced to pass under the yoke after the Caudine Forks. (Người La Mã buộc phải đi qua ách sau sự kiện Caudine Forks.)